icelandic krona
Định nghĩa
Danh từ: "icelandic krona" (số nhiều: krónur) là đơn vị tiền tệ cơ bản của Iceland.
Ví dụ sử dụng
- (Giá một tách cà phê ở Reykjavik khoảng 500 króna Iceland.)
- (Tôi đã đổi 100 đô la Mỹ lấy 14.000 króna Iceland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Icelandic krona" thường được viết tắt là ISK trong giao dịch tài chính hoặc tỷ giá hối đoái.
- Khi nói về số tiền cụ thể, từ "krona" có thể được dùng ở dạng số nhiều "krónur", nhưng trong văn nói thường dùng "krona" cho cả số ít và số nhiều.
- (Tỷ giá hối đoái của króna Iceland so với đồng euro dao động hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- ISK (viết tắt): mã tiền tệ quốc tế của Icelandic krona.
- Króna (dạng rút gọn): cách gọi ngắn gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Krónur (danh từ số nhiều): dùng khi nói về nhiều đơn vị tiền tệ này.
Từ đồng nghĩa
- Tiền Iceland: cách gọi thông thường, không chính thức.
- Đồng króna: tên gọi thân thuộc của người bản xứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay in krona: thanh toán bằng króna.
- Tourists often need to pay in krona when visiting Iceland. (Khách du lịch thường phải thanh toán bằng króna khi đến Iceland.)
- Convert to krona: đổi sang króna.
- I converted my remaining euros to krona at the airport. (Tôi đã đổi số euro còn lại sang króna tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a krona": không đáng giá một xu (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- That old souvenir is not worth a krona. (Món quà lưu niệm cũ đó chẳng đáng giá một xu.)